Valuta Ex Logo

BYR đến XAG

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái BYR/XAG 5.0398e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-xag?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngXAG
0%1 BYR0.0 BYR5.0e-7 XAG
1%1 BYR0.010 BYR5.0e-7 XAG
2%1 BYR0.020 BYR4.9e-7 XAG
3%1 BYR0.030 BYR4.9e-7 XAG
4%1 BYR0.040 BYR4.8e-7 XAG
5%1 BYR0.050 BYR4.8e-7 XAG

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Bạc

BYRXAG
15.0e-7
50.0000025
100.0000050
200.000010
500.000025
1000.000050
2500.00013
5000.00025
10000.00050

Chuyển đổi Bạc thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAGBYR
11984207.32
59921036.64
1019842073.29
2039684146.58
5099210366.47
100198420732.94
250496051832.35
500992103664.7
10001984207329.41

Thông tin thêm về BYR hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ