Valuta Ex Logo

BYR đến XAU

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái BYR/XAU 1.0102e-8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byr-to-xau?amount=1

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus (2000–2016) với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYRPhí chuyển nhượngXAU
0%1 BYR0.0 BYR1.0e-8 XAU
1%1 BYR0.010 BYR1.0e-8 XAU
2%1 BYR0.020 BYR9.9e-9 XAU
3%1 BYR0.030 BYR9.8e-9 XAU
4%1 BYR0.040 BYR9.7e-9 XAU
5%1 BYR0.050 BYR9.6e-9 XAU

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Vàng

BYRXAU
11.0e-8
55.1e-8
101.0e-7
202.0e-7
505.1e-7
1000.0000010
2500.0000025
5000.0000051
10000.000010

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Belarus (2000–2016)

XAUBYR
198989898.98
5494949494.94
10989898989.89
201979797979.79
504949494949.49
1009898989898.98
25024747474747.47
50049494949494.94
100098989898989.89

Thông tin thêm về BYR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYR (Rúp Belarus (2000–2016)) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ