Valuta Ex Logo

BZD đến LBP

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái BZD/LBP 42590.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-lbp?amount=1

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where BZD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 BZD0.0 BZD42590.11 LBP
1%1 BZD0.010 BZD42164.21 LBP
2%1 BZD0.020 BZD41738.31 LBP
3%1 BZD0.030 BZD41312.41 LBP
4%1 BZD0.040 BZD40886.51 LBP
5%1 BZD0.050 BZD40460.61 LBP

Chuyển đổi Đô la Belize thành Bảng Li-băng

BZDLBP
142590.11
5212950.58
10425901.16
20851802.32
502129505.81
1004259011.63
25010647529.08
50021295058.16
100042590116.32

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Belize

LBPBZD
10.000023
50.00012
100.00023
200.00047
500.0012
1000.0023
2500.0059
5000.012
10000.023

Thông tin thêm về BZD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ