Valuta Ex Logo

BZD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái BZD/LYD 3.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where BZD is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngLYD
0%1 BZD0.0 BZD3.13 LYD
1%1 BZD0.010 BZD3.1 LYD
2%1 BZD0.020 BZD3.07 LYD
3%1 BZD0.030 BZD3.04 LYD
4%1 BZD0.040 BZD3 LYD
5%1 BZD0.050 BZD2.97 LYD

Chuyển đổi Đô la Belize thành Dinar Libi

BZDLYD
13.13
515.67
1031.35
2062.7
50156.75
100313.5
250783.76
5001567.53
10003135.06

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Belize

LYDBZD
10.32
51.59
103.18
206.37
5015.94
10031.89
25079.74
500159.48
1000318.97

Thông tin thêm về BZD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ