Valuta Ex Logo

BZD đến XAU

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái BZD/XAU 0.000096083 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-xau?amount=1

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 BZD0.0 BZD0.000096 XAU
1%1 BZD0.010 BZD0.000095 XAU
2%1 BZD0.020 BZD0.000094 XAU
3%1 BZD0.030 BZD0.000093 XAU
4%1 BZD0.040 BZD0.000092 XAU
5%1 BZD0.050 BZD0.000091 XAU

Chuyển đổi Đô la Belize thành Vàng

BZDXAU
10.000096
50.00048
100.00096
200.0019
500.0048
1000.0096
2500.024
5000.048
10000.096

Chuyển đổi Vàng thành Đô la Belize

XAUBZD
110407.67
552038.39
10104076.78
20208153.57
50520383.93
1001040767.87
2502601919.68
5005203839.37
100010407678.75

Thông tin thêm về BZD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ