Valuta Ex Logo

BZD đến XDR

Chuyển đổi Đô la Belize (BZD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BZD - Đô la Belizeselect icon
$
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR

Tỷ giá hối đoái BZD/XDR 0.34180 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/bzd-to-xdr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Belize (BZD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Belize (BZD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BZD sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Belize với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBZDPhí chuyển nhượngXDR
0%1 BZD0.0 BZD0.34 XDR
1%1 BZD0.010 BZD0.34 XDR
2%1 BZD0.020 BZD0.33 XDR
3%1 BZD0.030 BZD0.33 XDR
4%1 BZD0.040 BZD0.33 XDR
5%1 BZD0.050 BZD0.32 XDR

Chuyển đổi Đô la Belize thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

BZDXDR
10.34
51.7
103.41
206.83
5017.09
10034.18
25085.45
500170.9
1000341.8

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Đô la Belize

XDRBZD
12.92
514.62
1029.25
2058.51
50146.28
100292.56
250731.41
5001462.83
10002925.66

Thông tin thêm về BZD hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BZD (Đô la Belize) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ