Tỷ giá hối đoái CAD/CLF 0.016110 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CAD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 CAD | 0.0 CAD | 0.016 CLF |
| 1% | 1 CAD | 0.010 CAD | 0.016 CLF |
| 2% | 1 CAD | 0.020 CAD | 0.016 CLF |
| 3% | 1 CAD | 0.030 CAD | 0.016 CLF |
| 4% | 1 CAD | 0.040 CAD | 0.015 CLF |
| 5% | 1 CAD | 0.050 CAD | 0.015 CLF |
| CAD | CLF |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.081 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.32 |
| 50 | 0.81 |
| 100 | 1.61 |
| 250 | 4.02 |
| 500 | 8.05 |
| 1000 | 16.1 |
| CLF | CAD |
| 1 | 62.07 |
| 5 | 310.36 |
| 10 | 620.73 |
| 20 | 1241.47 |
| 50 | 3103.67 |
| 100 | 6207.35 |
| 250 | 15518.39 |
| 500 | 31036.78 |
| 1000 | 62073.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.