Tỷ giá hối đoái CAD/XAU 0.00014649 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CAD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CAD | 0.0 CAD | 0.00015 XAU |
| 1% | 1 CAD | 0.010 CAD | 0.00015 XAU |
| 2% | 1 CAD | 0.020 CAD | 0.00014 XAU |
| 3% | 1 CAD | 0.030 CAD | 0.00014 XAU |
| 4% | 1 CAD | 0.040 CAD | 0.00014 XAU |
| 5% | 1 CAD | 0.050 CAD | 0.00014 XAU |
| CAD | XAU |
| 1 | 0.00015 |
| 5 | 0.00073 |
| 10 | 0.0015 |
| 20 | 0.0029 |
| 50 | 0.0073 |
| 100 | 0.015 |
| 250 | 0.037 |
| 500 | 0.073 |
| 1000 | 0.15 |
| XAU | CAD |
| 1 | 6826.61 |
| 5 | 34133.08 |
| 10 | 68266.16 |
| 20 | 136532.33 |
| 50 | 341330.84 |
| 100 | 682661.69 |
| 250 | 1706654.22 |
| 500 | 3413308.45 |
| 1000 | 6826616.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CAD (Đô la Canada) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.