Tỷ giá hối đoái CDF/BND 0.00056965 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.00057 BND |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.00056 BND |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.00056 BND |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.00055 BND |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.00055 BND |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.00054 BND |
| CDF | BND |
| 1 | 0.00057 |
| 5 | 0.0028 |
| 10 | 0.0057 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.028 |
| 100 | 0.057 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.28 |
| 1000 | 0.57 |
| BND | CDF |
| 1 | 1755.45 |
| 5 | 8777.27 |
| 10 | 17554.55 |
| 20 | 35109.11 |
| 50 | 87772.79 |
| 100 | 175545.59 |
| 250 | 438863.99 |
| 500 | 877727.99 |
| 1000 | 1755455.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.