Tỷ giá hối đoái CDF/GYD 0.092637 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | GYD |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.093 GYD |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.092 GYD |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.091 GYD |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.090 GYD |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.089 GYD |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.088 GYD |
| CDF | GYD |
| 1 | 0.093 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.93 |
| 20 | 1.85 |
| 50 | 4.63 |
| 100 | 9.26 |
| 250 | 23.15 |
| 500 | 46.31 |
| 1000 | 92.63 |
| GYD | CDF |
| 1 | 10.79 |
| 5 | 53.97 |
| 10 | 107.94 |
| 20 | 215.89 |
| 50 | 539.74 |
| 100 | 1079.48 |
| 250 | 2698.72 |
| 500 | 5397.44 |
| 1000 | 10794.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.