Valuta Ex Logo

CDF đến INR

Chuyển đổi Franc Congo (CDF) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CDF - Franc Congoselect icon
Fr
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái CDF/INR 0.040160 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cdf-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Congo (CDF) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Congo (CDF) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CDF sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where CDF is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Congo với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCDFPhí chuyển nhượngINR
0%1 CDF0.0 CDF0.040 INR
1%1 CDF0.010 CDF0.040 INR
2%1 CDF0.020 CDF0.039 INR
3%1 CDF0.030 CDF0.039 INR
4%1 CDF0.040 CDF0.039 INR
5%1 CDF0.050 CDF0.038 INR

Chuyển đổi Franc Congo thành Rupee Ấn Độ

CDFINR
10.040
50.20
100.40
200.80
502
1004.01
25010.04
50020.08
100040.16

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Franc Congo

INRCDF
124.9
5124.5
10249
20498
501245.01
1002490.03
2506225.08
50012450.16
100024900.33

Thông tin thêm về CDF hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ