Tỷ giá hối đoái CDF/JOD 0.00032523 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.00033 JOD |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.00032 JOD |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.00032 JOD |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.00032 JOD |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.00031 JOD |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.00031 JOD |
| CDF | JOD |
| 1 | 0.00033 |
| 5 | 0.0016 |
| 10 | 0.0033 |
| 20 | 0.0065 |
| 50 | 0.016 |
| 100 | 0.033 |
| 250 | 0.081 |
| 500 | 0.16 |
| 1000 | 0.33 |
| JOD | CDF |
| 1 | 3074.7 |
| 5 | 15373.5 |
| 10 | 30747.01 |
| 20 | 61494.03 |
| 50 | 153735.08 |
| 100 | 307470.16 |
| 250 | 768675.41 |
| 500 | 1537350.83 |
| 1000 | 3074701.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.