Tỷ giá hối đoái CDF/JPY 0.067963 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | JPY |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.068 JPY |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.067 JPY |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.067 JPY |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.066 JPY |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.065 JPY |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.065 JPY |
| CDF | JPY |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.39 |
| 100 | 6.79 |
| 250 | 16.99 |
| 500 | 33.98 |
| 1000 | 67.96 |
| JPY | CDF |
| 1 | 14.71 |
| 5 | 73.56 |
| 10 | 147.13 |
| 20 | 294.27 |
| 50 | 735.69 |
| 100 | 1471.38 |
| 250 | 3678.47 |
| 500 | 7356.94 |
| 1000 | 14713.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.