Tỷ giá hối đoái CDF/LYD 0.0029269 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0029 LYD |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0029 LYD |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0029 LYD |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0028 LYD |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0028 LYD |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0028 LYD |
| CDF | LYD |
| 1 | 0.0029 |
| 5 | 0.015 |
| 10 | 0.029 |
| 20 | 0.059 |
| 50 | 0.15 |
| 100 | 0.29 |
| 250 | 0.73 |
| 500 | 1.46 |
| 1000 | 2.92 |
| LYD | CDF |
| 1 | 341.65 |
| 5 | 1708.29 |
| 10 | 3416.58 |
| 20 | 6833.16 |
| 50 | 17082.9 |
| 100 | 34165.81 |
| 250 | 85414.54 |
| 500 | 170829.08 |
| 1000 | 341658.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.