Tỷ giá hối đoái CDF/SZL 0.0073270 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.0073 SZL |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.0073 SZL |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.0072 SZL |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.0071 SZL |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.0070 SZL |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.0070 SZL |
| CDF | SZL |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.83 |
| 500 | 3.66 |
| 1000 | 7.32 |
| SZL | CDF |
| 1 | 136.48 |
| 5 | 682.4 |
| 10 | 1364.8 |
| 20 | 2729.61 |
| 50 | 6824.04 |
| 100 | 13648.08 |
| 250 | 34120.2 |
| 500 | 68240.4 |
| 1000 | 136480.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.