Tỷ giá hối đoái CDF/UYU 0.016590 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.017 UYU |
| 1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.016 UYU |
| 2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.016 UYU |
| 3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.016 UYU |
| 4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.016 UYU |
| 5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.016 UYU |
| CDF | UYU |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.083 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.33 |
| 50 | 0.83 |
| 100 | 1.65 |
| 250 | 4.14 |
| 500 | 8.29 |
| 1000 | 16.59 |
| UYU | CDF |
| 1 | 60.27 |
| 5 | 301.37 |
| 10 | 602.75 |
| 20 | 1205.51 |
| 50 | 3013.79 |
| 100 | 6027.59 |
| 250 | 15068.98 |
| 500 | 30137.97 |
| 1000 | 60275.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.