Tỷ giá hối đoái CDF/WST 0.00098818 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | CDF | Phí chuyển nhượng | WST |
0% | 1 CDF | 0.0 CDF | 0.00099 WST |
1% | 1 CDF | 0.010 CDF | 0.00098 WST |
2% | 1 CDF | 0.020 CDF | 0.00097 WST |
3% | 1 CDF | 0.030 CDF | 0.00096 WST |
4% | 1 CDF | 0.040 CDF | 0.00095 WST |
5% | 1 CDF | 0.050 CDF | 0.00094 WST |
CDF | WST |
1 | 0.00099 |
5 | 0.0049 |
10 | 0.0099 |
20 | 0.020 |
50 | 0.049 |
100 | 0.099 |
250 | 0.25 |
500 | 0.49 |
1000 | 0.99 |
WST | CDF |
1 | 1011.95 |
5 | 5059.79 |
10 | 10119.59 |
20 | 20239.19 |
50 | 50597.98 |
100 | 101195.96 |
250 | 252989.92 |
500 | 505979.84 |
1000 | 1011959.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CDF (Franc Congo) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.