Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

CHF đến GIP

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ CHF
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
Logo tiền tệ GIP
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái CHF/GIP 0.87575 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-gip?amount=1

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where CHF is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngGIP
0%1 CHF0.0 CHF0.88 GIP
1%1 CHF0.010 CHF0.87 GIP
2%1 CHF0.020 CHF0.86 GIP
3%1 CHF0.030 CHF0.85 GIP
4%1 CHF0.040 CHF0.84 GIP
5%1 CHF0.050 CHF0.83 GIP

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Bảng Gibraltar

CHFGIP
10.88
54.37
108.75
2017.51
5043.78
10087.57
250218.93
500437.87
1000875.75

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Franc Thụy sĩ

GIPCHF
11.14
55.7
1011.41
2022.83
5057.09
100114.18
250285.46
500570.93
10001141.87

Thông tin thêm về CHF hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ