Valuta Ex Logo

CHF đến INR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái CHF/INR 117.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where CHF is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngINR
0%1 CHF0.0 CHF117.68 INR
1%1 CHF0.010 CHF116.51 INR
2%1 CHF0.020 CHF115.33 INR
3%1 CHF0.030 CHF114.15 INR
4%1 CHF0.040 CHF112.98 INR
5%1 CHF0.050 CHF111.8 INR

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rupee Ấn Độ

CHFINR
1117.68
5588.43
101176.87
202353.75
505884.39
10011768.78
25029421.96
50058843.92
1000117687.85

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Franc Thụy sĩ

INRCHF
10.0085
50.042
100.085
200.17
500.42
1000.85
2502.12
5004.24
10008.49

Thông tin thêm về CHF hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ