Valuta Ex Logo

CHF đến YER

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái CHF/YER 309.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/chf-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Thụy sĩ (CHF) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CHF sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where CHF is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Thụy sĩ với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCHFPhí chuyển nhượngYER
0%1 CHF0.0 CHF309.74 YER
1%1 CHF0.010 CHF306.64 YER
2%1 CHF0.020 CHF303.55 YER
3%1 CHF0.030 CHF300.45 YER
4%1 CHF0.040 CHF297.35 YER
5%1 CHF0.050 CHF294.25 YER

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Rial Yemen

CHFYER
1309.74
51548.73
103097.46
206194.92
5015487.31
10030974.62
25077436.56
500154873.12
1000309746.25

Chuyển đổi Rial Yemen thành Franc Thụy sĩ

YERCHF
10.0032
50.016
100.032
200.065
500.16
1000.32
2500.81
5001.61
10003.22

Thông tin thêm về CHF hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CHF (Franc Thụy sĩ) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ