Valuta Ex Logo

CLF đến BTN

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái CLF/BTN 4217.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-btn?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where CLF is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngBTN
0%1 CLF0.0 CLF4217.4 BTN
1%1 CLF0.010 CLF4175.23 BTN
2%1 CLF0.020 CLF4133.05 BTN
3%1 CLF0.030 CLF4090.88 BTN
4%1 CLF0.040 CLF4048.7 BTN
5%1 CLF0.050 CLF4006.53 BTN

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Ngultrum Bhutan

CLFBTN
14217.4
521087.02
1042174.05
2084348.11
50210870.29
100421740.58
2501054351.46
5002108702.93
10004217405.86

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

BTNCLF
10.00024
50.0012
100.0024
200.0047
500.012
1000.024
2500.059
5000.12
10000.24

Thông tin thêm về CLF hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ