Valuta Ex Logo

CLF đến GNF

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái CLF/GNF 400459.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-gnf?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where CLF is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngGNF
0%1 CLF0.0 CLF400459.43 GNF
1%1 CLF0.010 CLF396454.83 GNF
2%1 CLF0.020 CLF392450.24 GNF
3%1 CLF0.030 CLF388445.64 GNF
4%1 CLF0.040 CLF384441.05 GNF
5%1 CLF0.050 CLF380436.45 GNF

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Franc Guinea

CLFGNF
1400459.43
52002297.15
104004594.3
208009188.61
5020022971.52
10040045943.05
250100114857.64
500200229715.28
1000400459430.57

Chuyển đổi Franc Guinea thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

GNFCLF
10.0000025
50.000012
100.000025
200.000050
500.00012
1000.00025
2500.00062
5000.0012
10000.0025

Thông tin thêm về CLF hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ