Valuta Ex Logo

CLF đến KHR

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái CLF/KHR 184294.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-khr?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where CLF is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngKHR
0%1 CLF0.0 CLF184294.16 KHR
1%1 CLF0.010 CLF182451.22 KHR
2%1 CLF0.020 CLF180608.28 KHR
3%1 CLF0.030 CLF178765.34 KHR
4%1 CLF0.040 CLF176922.4 KHR
5%1 CLF0.050 CLF175079.45 KHR

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Riel Campuchia

CLFKHR
1184294.16
5921470.84
101842941.68
203685883.36
509214708.41
10018429416.83
25046073542.09
50092147084.18
1000184294168.37

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

KHRCLF
10.0000054
50.000027
100.000054
200.00011
500.00027
1000.00054
2500.0014
5000.0027
10000.0054

Thông tin thêm về CLF hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ