Valuta Ex Logo

CLF đến UAH

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái CLF/UAH 1982.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/clf-to-uah?amount=1

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where CLF is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đơn vị Kế toán của Chile (UF) với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCLFPhí chuyển nhượngUAH
0%1 CLF0.0 CLF1982.86 UAH
1%1 CLF0.010 CLF1963.03 UAH
2%1 CLF0.020 CLF1943.21 UAH
3%1 CLF0.030 CLF1923.38 UAH
4%1 CLF0.040 CLF1903.55 UAH
5%1 CLF0.050 CLF1883.72 UAH

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Hryvnia Ukraina

CLFUAH
11982.86
59914.34
1019828.68
2039657.37
5099143.43
100198286.86
250495717.15
500991434.31
10001982868.62

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

UAHCLF
10.00050
50.0025
100.0050
200.010
500.025
1000.050
2500.13
5000.25
10000.50

Thông tin thêm về CLF hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ