Tỷ giá hối đoái CLP/ALL 0.094164 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | ALL |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.094 ALL |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.093 ALL |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.092 ALL |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.091 ALL |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.090 ALL |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.089 ALL |
| CLP | ALL |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.88 |
| 50 | 4.7 |
| 100 | 9.41 |
| 250 | 23.54 |
| 500 | 47.08 |
| 1000 | 94.16 |
| ALL | CLP |
| 1 | 10.61 |
| 5 | 53.09 |
| 10 | 106.19 |
| 20 | 212.39 |
| 50 | 530.98 |
| 100 | 1061.97 |
| 250 | 2654.93 |
| 500 | 5309.87 |
| 1000 | 10619.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.