Tỷ giá hối đoái CLP/CHF 0.00089873 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00090 CHF |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00089 CHF |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00088 CHF |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00087 CHF |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00086 CHF |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00085 CHF |
| CLP | CHF |
| 1 | 0.00090 |
| 5 | 0.0045 |
| 10 | 0.0090 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.045 |
| 100 | 0.090 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.45 |
| 1000 | 0.90 |
| CHF | CLP |
| 1 | 1112.68 |
| 5 | 5563.42 |
| 10 | 11126.84 |
| 20 | 22253.68 |
| 50 | 55634.2 |
| 100 | 111268.4 |
| 250 | 278171 |
| 500 | 556342.01 |
| 1000 | 1112684.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.