Tỷ giá hối đoái CLP/ERN 0.017449 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | ERN |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.017 ERN |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.017 ERN |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.017 ERN |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.017 ERN |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.017 ERN |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.017 ERN |
| CLP | ERN |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.087 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.35 |
| 50 | 0.87 |
| 100 | 1.74 |
| 250 | 4.36 |
| 500 | 8.72 |
| 1000 | 17.44 |
| ERN | CLP |
| 1 | 57.31 |
| 5 | 286.55 |
| 10 | 573.1 |
| 20 | 1146.21 |
| 50 | 2865.53 |
| 100 | 5731.06 |
| 250 | 14327.66 |
| 500 | 28655.32 |
| 1000 | 57310.65 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.