Tỷ giá hối đoái CLP/HKD 0.0090139 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | HKD |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0090 HKD |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0089 HKD |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0088 HKD |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0087 HKD |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0087 HKD |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0086 HKD |
| CLP | HKD |
| 1 | 0.0090 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.090 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.90 |
| 250 | 2.25 |
| 500 | 4.5 |
| 1000 | 9.01 |
| HKD | CLP |
| 1 | 110.93 |
| 5 | 554.69 |
| 10 | 1109.39 |
| 20 | 2218.78 |
| 50 | 5546.96 |
| 100 | 11093.93 |
| 250 | 27734.82 |
| 500 | 55469.65 |
| 1000 | 110939.3 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.