Tỷ giá hối đoái CLP/IMP 0.00084470 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00084 IMP |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00084 IMP |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00083 IMP |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00082 IMP |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00081 IMP |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00080 IMP |
| CLP | IMP |
| 1 | 0.00084 |
| 5 | 0.0042 |
| 10 | 0.0084 |
| 20 | 0.017 |
| 50 | 0.042 |
| 100 | 0.084 |
| 250 | 0.21 |
| 500 | 0.42 |
| 1000 | 0.84 |
| IMP | CLP |
| 1 | 1183.84 |
| 5 | 5919.23 |
| 10 | 11838.46 |
| 20 | 23676.92 |
| 50 | 59192.3 |
| 100 | 118384.6 |
| 250 | 295961.51 |
| 500 | 591923.03 |
| 1000 | 1183846.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.