Tỷ giá hối đoái CLP/LTL 0.0034324 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | LTL |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0034 LTL |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0034 LTL |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0034 LTL |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0033 LTL |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0033 LTL |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0033 LTL |
| CLP | LTL |
| 1 | 0.0034 |
| 5 | 0.017 |
| 10 | 0.034 |
| 20 | 0.069 |
| 50 | 0.17 |
| 100 | 0.34 |
| 250 | 0.86 |
| 500 | 1.71 |
| 1000 | 3.43 |
| LTL | CLP |
| 1 | 291.33 |
| 5 | 1456.69 |
| 10 | 2913.39 |
| 20 | 5826.79 |
| 50 | 14566.97 |
| 100 | 29133.95 |
| 250 | 72834.89 |
| 500 | 145669.79 |
| 1000 | 291339.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.