Tỷ giá hối đoái CLP/LVL 0.00069814 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00070 LVL |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00069 LVL |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00068 LVL |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00068 LVL |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00067 LVL |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00066 LVL |
| CLP | LVL |
| 1 | 0.00070 |
| 5 | 0.0035 |
| 10 | 0.0070 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.035 |
| 100 | 0.070 |
| 250 | 0.17 |
| 500 | 0.35 |
| 1000 | 0.70 |
| LVL | CLP |
| 1 | 1432.37 |
| 5 | 7161.88 |
| 10 | 14323.76 |
| 20 | 28647.53 |
| 50 | 71618.83 |
| 100 | 143237.67 |
| 250 | 358094.19 |
| 500 | 716188.39 |
| 1000 | 1432376.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.