Tỷ giá hối đoái CLP/MZN 0.074265 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | MZN |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.074 MZN |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.074 MZN |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.073 MZN |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.072 MZN |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.071 MZN |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.071 MZN |
| CLP | MZN |
| 1 | 0.074 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.74 |
| 20 | 1.48 |
| 50 | 3.71 |
| 100 | 7.42 |
| 250 | 18.56 |
| 500 | 37.13 |
| 1000 | 74.26 |
| MZN | CLP |
| 1 | 13.46 |
| 5 | 67.32 |
| 10 | 134.65 |
| 20 | 269.3 |
| 50 | 673.26 |
| 100 | 1346.52 |
| 250 | 3366.31 |
| 500 | 6732.63 |
| 1000 | 13465.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.