Tỷ giá hối đoái CLP/OMR 0.00044872 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.00045 OMR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.00044 OMR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.00044 OMR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.00044 OMR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.00043 OMR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.00043 OMR |
| CLP | OMR |
| 1 | 0.00045 |
| 5 | 0.0022 |
| 10 | 0.0045 |
| 20 | 0.0090 |
| 50 | 0.022 |
| 100 | 0.045 |
| 250 | 0.11 |
| 500 | 0.22 |
| 1000 | 0.45 |
| OMR | CLP |
| 1 | 2228.53 |
| 5 | 11142.69 |
| 10 | 22285.39 |
| 20 | 44570.79 |
| 50 | 111426.99 |
| 100 | 222853.98 |
| 250 | 557134.97 |
| 500 | 1114269.94 |
| 1000 | 2228539.88 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.