Tỷ giá hối đoái CLP/PHP 0.068328 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | PHP |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.068 PHP |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.068 PHP |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.067 PHP |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.066 PHP |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.066 PHP |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.065 PHP |
| CLP | PHP |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.36 |
| 50 | 3.41 |
| 100 | 6.83 |
| 250 | 17.08 |
| 500 | 34.16 |
| 1000 | 68.32 |
| PHP | CLP |
| 1 | 14.63 |
| 5 | 73.17 |
| 10 | 146.35 |
| 20 | 292.7 |
| 50 | 731.76 |
| 100 | 1463.52 |
| 250 | 3658.81 |
| 500 | 7317.62 |
| 1000 | 14635.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.