Tỷ giá hối đoái CLP/QAR 0.0042405 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | QAR |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.0042 QAR |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.0042 QAR |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.0042 QAR |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0041 QAR |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0041 QAR |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0040 QAR |
| CLP | QAR |
| 1 | 0.0042 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.042 |
| 20 | 0.085 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.42 |
| 250 | 1.06 |
| 500 | 2.12 |
| 1000 | 4.24 |
| QAR | CLP |
| 1 | 235.81 |
| 5 | 1179.09 |
| 10 | 2358.19 |
| 20 | 4716.38 |
| 50 | 11790.95 |
| 100 | 23581.9 |
| 250 | 58954.76 |
| 500 | 117909.52 |
| 1000 | 235819.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.