Tỷ giá hối đoái CLP/SVC 0.010190 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CLP | Phí chuyển nhượng | SVC |
| 0% | 1 CLP | 0.0 CLP | 0.010 SVC |
| 1% | 1 CLP | 0.010 CLP | 0.010 SVC |
| 2% | 1 CLP | 0.020 CLP | 0.010 SVC |
| 3% | 1 CLP | 0.030 CLP | 0.0099 SVC |
| 4% | 1 CLP | 0.040 CLP | 0.0098 SVC |
| 5% | 1 CLP | 0.050 CLP | 0.0097 SVC |
| CLP | SVC |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.051 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.51 |
| 100 | 1.01 |
| 250 | 2.54 |
| 500 | 5.09 |
| 1000 | 10.19 |
| SVC | CLP |
| 1 | 98.13 |
| 5 | 490.65 |
| 10 | 981.31 |
| 20 | 1962.63 |
| 50 | 4906.58 |
| 100 | 9813.16 |
| 250 | 24532.92 |
| 500 | 49065.84 |
| 1000 | 98131.68 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CLP (Peso Chile) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.