Valuta Ex Logo

CNY đến BBD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Barbados (BBD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
BBD - Đô la Barbadosselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CNY/BBD 0.29156 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-bbd?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Barbados (BBD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Barbados (BBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang BBD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Đô la Barbados là tiền tệ củaBarbados

world mapcountries where CNY is usedcountries where BBD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la Barbados

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngBBD
0%1 CNY0.0 CNY0.29 BBD
1%1 CNY0.010 CNY0.29 BBD
2%1 CNY0.020 CNY0.29 BBD
3%1 CNY0.030 CNY0.28 BBD
4%1 CNY0.040 CNY0.28 BBD
5%1 CNY0.050 CNY0.28 BBD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Barbados

CNYBBD
10.29
51.45
102.91
205.83
5014.57
10029.15
25072.88
500145.77
1000291.55

Chuyển đổi Đô la Barbados thành Nhân dân tệ

BBDCNY
13.42
517.14
1034.29
2068.59
50171.49
100342.98
250857.46
5001714.92
10003429.84

Thông tin thêm về CNY hoặc BBD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ