Valuta Ex Logo

CNY đến IRR

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái CNY/IRR 6062.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-irr?amount=1

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where CNY is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngIRR
0%1 CNY0.0 CNY6062.54 IRR
1%1 CNY0.010 CNY6001.91 IRR
2%1 CNY0.020 CNY5941.29 IRR
3%1 CNY0.030 CNY5880.66 IRR
4%1 CNY0.040 CNY5820.04 IRR
5%1 CNY0.050 CNY5759.41 IRR

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rial Iran

CNYIRR
16062.54
530312.72
1060625.45
20121250.9
50303127.25
100606254.5
2501515636.26
5003031272.52
10006062545.05

Chuyển đổi Rial Iran thành Nhân dân tệ

IRRCNY
10.00016
50.00082
100.0016
200.0033
500.0082
1000.016
2500.041
5000.082
10000.16

Thông tin thêm về CNY hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ