Valuta Ex Logo

CNY đến NAD

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CNY/NAD 2.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where CNY is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngNAD
0%1 CNY0.0 CNY2.32 NAD
1%1 CNY0.010 CNY2.3 NAD
2%1 CNY0.020 CNY2.27 NAD
3%1 CNY0.030 CNY2.25 NAD
4%1 CNY0.040 CNY2.23 NAD
5%1 CNY0.050 CNY2.2 NAD

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Namibia

CNYNAD
12.32
511.62
1023.25
2046.51
50116.29
100232.59
250581.48
5001162.96
10002325.93

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Nhân dân tệ

NADCNY
10.43
52.14
104.29
208.59
5021.49
10042.99
250107.48
500214.96
1000429.93

Thông tin thêm về CNY hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ