Valuta Ex Logo

CNY đến SHP

Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CNY - Nhân dân tệselect icon
¥
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái CNY/SHP 0.10860 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cny-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nhân dân tệ (CNY) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CNY sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where CNY is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nhân dân tệ với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCNYPhí chuyển nhượngSHP
0%1 CNY0.0 CNY0.11 SHP
1%1 CNY0.010 CNY0.11 SHP
2%1 CNY0.020 CNY0.11 SHP
3%1 CNY0.030 CNY0.11 SHP
4%1 CNY0.040 CNY0.10 SHP
5%1 CNY0.050 CNY0.10 SHP

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Bảng St. Helena

CNYSHP
10.11
50.54
101.08
202.17
505.42
10010.85
25027.14
50054.29
1000108.59

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Nhân dân tệ

SHPCNY
19.2
546.04
1092.08
20184.16
50460.41
100920.83
2502302.08
5004604.17
10009208.35

Thông tin thêm về CNY hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CNY (Nhân dân tệ) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ