Valuta Ex Logo

COP đến KES

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

COP - Peso Colombiaselect icon
$
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái COP/KES 0.035232 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cop-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Colombia (COP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Colombia (COP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá COP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where COP is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Colombia với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCOPPhí chuyển nhượngKES
0%1 COP0.0 COP0.035 KES
1%1 COP0.010 COP0.035 KES
2%1 COP0.020 COP0.035 KES
3%1 COP0.030 COP0.034 KES
4%1 COP0.040 COP0.034 KES
5%1 COP0.050 COP0.033 KES

Chuyển đổi Peso Colombia thành Shilling Kenya

COPKES
10.035
50.18
100.35
200.70
501.76
1003.52
2508.8
50017.61
100035.23

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Peso Colombia

KESCOP
128.38
5141.91
10283.83
20567.66
501419.15
1002838.3
2507095.75
50014191.51
100028383.02

Thông tin thêm về COP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về COP (Peso Colombia) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ