Tỷ giá hối đoái CRC/NAD 0.032275 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.032 NAD |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.032 NAD |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.032 NAD |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.031 NAD |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.031 NAD |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.031 NAD |
| CRC | NAD |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.65 |
| 50 | 1.61 |
| 100 | 3.22 |
| 250 | 8.06 |
| 500 | 16.13 |
| 1000 | 32.27 |
| NAD | CRC |
| 1 | 30.98 |
| 5 | 154.91 |
| 10 | 309.83 |
| 20 | 619.66 |
| 50 | 1549.17 |
| 100 | 3098.34 |
| 250 | 7745.85 |
| 500 | 15491.7 |
| 1000 | 30983.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.