Tỷ giá hối đoái CUC/UZS 12125 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUC | Phí chuyển nhượng | UZS |
| 0% | 1 CUC | 0.0 CUC | 12125 UZS |
| 1% | 1 CUC | 0.010 CUC | 12003.75 UZS |
| 2% | 1 CUC | 0.020 CUC | 11882.5 UZS |
| 3% | 1 CUC | 0.030 CUC | 11761.25 UZS |
| 4% | 1 CUC | 0.040 CUC | 11640 UZS |
| 5% | 1 CUC | 0.050 CUC | 11518.75 UZS |
| CUC | UZS |
| 1 | 12125 |
| 5 | 60625 |
| 10 | 121250 |
| 20 | 242500 |
| 50 | 606250 |
| 100 | 1212500 |
| 250 | 3031250.02 |
| 500 | 6062500.04 |
| 1000 | 12125000.08 |
| UZS | CUC |
| 1 | 0.000082 |
| 5 | 0.00041 |
| 10 | 0.00082 |
| 20 | 0.0016 |
| 50 | 0.0041 |
| 100 | 0.0082 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.041 |
| 1000 | 0.082 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.