Tỷ giá hối đoái CUC/XAU 0.00019000 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUC | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 CUC | 0.0 CUC | 0.00019 XAU |
| 1% | 1 CUC | 0.010 CUC | 0.00019 XAU |
| 2% | 1 CUC | 0.020 CUC | 0.00019 XAU |
| 3% | 1 CUC | 0.030 CUC | 0.00018 XAU |
| 4% | 1 CUC | 0.040 CUC | 0.00018 XAU |
| 5% | 1 CUC | 0.050 CUC | 0.00018 XAU |
| CUC | XAU |
| 1 | 0.00019 |
| 5 | 0.00095 |
| 10 | 0.0019 |
| 20 | 0.0038 |
| 50 | 0.0095 |
| 100 | 0.019 |
| 250 | 0.048 |
| 500 | 0.095 |
| 1000 | 0.19 |
| XAU | CUC |
| 1 | 5263.15 |
| 5 | 26315.78 |
| 10 | 52631.57 |
| 20 | 105263.15 |
| 50 | 263157.89 |
| 100 | 526315.78 |
| 250 | 1315789.47 |
| 500 | 2631578.94 |
| 1000 | 5263157.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.