Tỷ giá hối đoái CUP/AUD 0.053909 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.054 AUD |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.053 AUD |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.053 AUD |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.052 AUD |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.052 AUD |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.051 AUD |
| CUP | AUD |
| 1 | 0.054 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.54 |
| 20 | 1.07 |
| 50 | 2.69 |
| 100 | 5.39 |
| 250 | 13.47 |
| 500 | 26.95 |
| 1000 | 53.9 |
| AUD | CUP |
| 1 | 18.54 |
| 5 | 92.74 |
| 10 | 185.49 |
| 20 | 370.99 |
| 50 | 927.49 |
| 100 | 1854.98 |
| 250 | 4637.46 |
| 500 | 9274.93 |
| 1000 | 18549.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.