Tỷ giá hối đoái CUP/CHF 0.029063 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.029 CHF |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.029 CHF |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.028 CHF |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.028 CHF |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.028 CHF |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.028 CHF |
| CUP | CHF |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.58 |
| 50 | 1.45 |
| 100 | 2.9 |
| 250 | 7.26 |
| 500 | 14.53 |
| 1000 | 29.06 |
| CHF | CUP |
| 1 | 34.4 |
| 5 | 172.03 |
| 10 | 344.07 |
| 20 | 688.15 |
| 50 | 1720.37 |
| 100 | 3440.75 |
| 250 | 8601.88 |
| 500 | 17203.77 |
| 1000 | 34407.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.