Tỷ giá hối đoái CUP/CLF 0.00082272 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.00082 CLF |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.00081 CLF |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.00081 CLF |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.00080 CLF |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.00079 CLF |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.00078 CLF |
| CUP | CLF |
| 1 | 0.00082 |
| 5 | 0.0041 |
| 10 | 0.0082 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.041 |
| 100 | 0.082 |
| 250 | 0.21 |
| 500 | 0.41 |
| 1000 | 0.82 |
| CLF | CUP |
| 1 | 1215.48 |
| 5 | 6077.42 |
| 10 | 12154.84 |
| 20 | 24309.69 |
| 50 | 60774.24 |
| 100 | 121548.48 |
| 250 | 303871.2 |
| 500 | 607742.4 |
| 1000 | 1215484.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.