Tỷ giá hối đoái CUP/FJD 0.082885 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.083 FJD |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.082 FJD |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.081 FJD |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.080 FJD |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.080 FJD |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.079 FJD |
| CUP | FJD |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.65 |
| 50 | 4.14 |
| 100 | 8.28 |
| 250 | 20.72 |
| 500 | 41.44 |
| 1000 | 82.88 |
| FJD | CUP |
| 1 | 12.06 |
| 5 | 60.32 |
| 10 | 120.64 |
| 20 | 241.29 |
| 50 | 603.24 |
| 100 | 1206.49 |
| 250 | 3016.23 |
| 500 | 6032.46 |
| 1000 | 12064.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.