Tỷ giá hối đoái CUP/JEP 0.027491 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.027 JEP |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.027 JEP |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.027 JEP |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.027 JEP |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.026 JEP |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.026 JEP |
| CUP | JEP |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.37 |
| 100 | 2.74 |
| 250 | 6.87 |
| 500 | 13.74 |
| 1000 | 27.49 |
| JEP | CUP |
| 1 | 36.37 |
| 5 | 181.87 |
| 10 | 363.75 |
| 20 | 727.51 |
| 50 | 1818.77 |
| 100 | 3637.55 |
| 250 | 9093.87 |
| 500 | 18187.75 |
| 1000 | 36375.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.