Tỷ giá hối đoái CVE/BRL 0.060424 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | BRL |
0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.060 BRL |
1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.060 BRL |
2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.059 BRL |
3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.059 BRL |
4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.058 BRL |
5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.057 BRL |
CVE | BRL |
1 | 0.060 |
5 | 0.30 |
10 | 0.60 |
20 | 1.2 |
50 | 3.02 |
100 | 6.04 |
250 | 15.1 |
500 | 30.21 |
1000 | 60.42 |
BRL | CVE |
1 | 16.54 |
5 | 82.74 |
10 | 165.49 |
20 | 330.99 |
50 | 827.48 |
100 | 1654.96 |
250 | 4137.4 |
500 | 8274.8 |
1000 | 16549.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.